Skip to:

Chương trình đào tạo Kinh tế biển-đại trà K58

  Kỳ 1 (16TC)       Kỳ 2 (15TC) MÃ HP  
  Bắt buộc: 13TC   Tiên quyết   Bắt buộc: 10TC   Tiên quyết
  1. Nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 1 (19106-2TC)     1. Kinh tế vĩ mô (15102-3TC) 15101
  2. Kinh tế vi mô (15101-3TC)     2. Nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 2 (19109-3TC) 19106
  3. Giới thiệu ngành  (15115-2TC)     3. Tư tưởng Hồ Chí Minh (19201-2TC) 19106
  4. Toán chuyên đề kinh tế (18125-3TC)     4. Pháp luật đại cương (11401-2TC)  
  5. Tài chính tiền tệ (28301-3TC)     Tự chọn: 5/10TC    
  Tự chọn: 3/6TC       1. Môi trường và bảo vệ môi trường (26101-2TC)  
  1. Tin học văn phòng (17102-3TC)     2. Kỹ năng mềm 1 (29101-2TC)  
  2. Quan hệ kinh tế quốc tế (15640-3TC)     3. Kinh tế công cộng  (15103-3TC)  
  TỔNG: 16/16       4. Anh văn cơ bản 1 (25101-3TC)  
          TỔNG: 15/20TC    
               
               
  Kỳ 3 (16TC)       Kỳ 4 (16TC)    
  Bắt buộc: 13TC   Tiên quyết   Bắt buộc: 13TC   Tiên quyết
  1. Đường lối cách mạng ĐCSVN (19301-3TC) 19201   1. Địa lý vận tải (15301-2TC) 15101
  2. Nguyên lý thống kê (15117-2TC) 18125   2. Kinh tế vận chuyển đường biển (15326-3TC)  
  3. Nguyên lý kế toán (28108-3TC) 28301   3. Logistics và vận tải ĐPT (15815-3TC)  
  4. Thuế vụ (28307-2TC)     4. Giao dịch thương mại quốc tế (15635-3TC)  
  5. Kinh tế lượng (15105-3TC) 18125   5. Pháp luật kinh tế (11469-2TC)  
  Tự chọn: 3/6TC       Tự chọn: 3/12    
  1. Anh văn cơ bản 2 (25102-3TC)     1. Thương mại điện tử  (15618-3TC)  
  2. Văn hóa kinh doanh  (28239-3TC)     2. Pháp luật thương mại quốc tế (15631-3TC)  
  TỔNG: 16/19TC       3. Anh văn cơ bản 3 (25103-3TC)  
          4. Quản trị doanh nghiệp (28214-3TC)  
          TỔNG: 16/25TC    
               
  Kỳ 5 (17TC)       Kỳ 6 (15TC)    
  Bắt buộc: 13TC   Tiên quyết   Bắt buộc: 11TC   Tiên quyết
  1. Luật vận tải biển (15322-3TC)  11469   1. Quản lý & Khai thác cảng (15386-5TC) 15305
  2. Kinh tế cảng (15305-2TC)     2. Đại lý tàu & Giao nhận hàng hóa (15329-3TC) 15102
  3. Nghiệp vụ hải quan (15610-2TC)     3. Quản lý tàu (15327-3TC) 15326
  4. Lý thuyết & kết cấu tàu thủy (23127-2TC)     Tự chọn: 4/8TC    
  5. Máy nâng chuyển (22347-2TC)     1. Thị trường chứng khoán (28103-2TC) 15102
  6. Thực tập cơ sở ngành KTB (15381-2TC)     2. Nghiệp vụ kho hàng (30101-2TC)  
  Tự chọn: 4/6       3. Công trình cảng (16234-2TC)  
  1. Kỹ năng mềm 2 (29102-2TC)     4. Đại cương hàng hải  (11110 - 2TC)  
  2. Kế toán doanh nghiệp (28109-2TC)     TỔNG: 15/19TC    
  3. Kinh tế phát triển (15113-2TC)          
  TỔNG: 17/19TC            
               
  Kỳ 7 (15TC)       Kỳ 8 (10TC)    
  Bắt buộc: 12TC   Tiên quyết   Bắt buộc: 10TC   Tiên quyết
  1. Phân tích hoạt động kinh tế (15131-3TC)     1. Thực tập chuyên ngành KTB (15382-4TC)  
  2. Quản trị chiến lược chuỗi cung ứng (15811-2TC) 15815   2. Thực tập & báo cáo tốt nghiệp (15383-6TC)  
  3. Khai thác tàu (15388-5TC) 15327   TỔNG: 10/10TC    
  4. Bảo hiểm hàng hải (15308-2TC) 15326        
  Tự chọn: 3/9TC             
  1. Toán kinh tế (15205-3TC) 18125        
  2. Tổ chức lao động tiền lương (15213-3TC) 15386        
  3. Quản trị dự án (28217-3TC) 15102        
  TỔNG: 15/21TC            
               
               
TN 3 KỲ ĐẦU 4 KỲ (4-5-6-7) Số TC Kỳ Tổng số tín chỉ     
10 47 63 16 4 120    
      17 5      
      15 6      
      15 7      
    Thực tế 63        
          Tổng số tín chỉ     
10 47 63     120